Nghiệm thu đề tài cấp ĐHQG-HCM về đánh giá xu hướng phát thải NO₂ tại TP.HCM bằng mô hình hóa và dữ liệu vệ tinh

SDG4-Giáo dục có chất lượng
SDG9-Công nghệ - sáng tạo và phát triển hạ tầng

Ngày 20/3/2026, tại Trường Đại học Khoa học tự nhiên, ĐHQG-HCM, đã diễn ra Họp Hội đồng nghiệm thu đề tài cấp ĐHQG-HCM với tên đề tài: “Ứng dụng mô hình hóa và dữ liệu vệ tinh đánh giá xu hướng phát thải nitrogen dioxide theo thời gian và phân bố không gian tại Thành phố Hồ Chí Minh”, do ThS. Võ Thị Tâm Minh, Khoa Môi trường, Trường Đại học Khoa học tự nhiên, ĐHQG-HCM làm chủ nhiệm.

Toàn cảnh buổi họp Hội đồng nghiệm thu đề tài cấp ĐHQG-HCM tại Trường Đại học Khoa học tự nhiên, ĐHQG-HCM.

Nitrogen dioxide (NO₂) là một trong những chất ô nhiễm không khí quan trọng, có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng môi trường và sức khỏe con người khi tồn tại ở nồng độ vượt mức cho phép. Bên cạnh đó, NO₂ còn là tiền chất hình thành ozone tầng mặt đất và là một trong những tác nhân góp phần gây ra mưa axit, từ đó tác động tiêu cực đến hệ sinh thái và môi trường sống.

Trong bối cảnh các đô thị lớn đang đối mặt với nhiều thách thức về môi trường không khí, việc kiểm kê phát thải NO₂ được xem là bước nền tảng, có ý nghĩa quan trọng trong công tác quản lý chất lượng không khí, đặc biệt tại các khu vực có mật độ giao thông và hoạt động công nghiệp cao.

Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, nhóm nghiên cứu đã triển khai đánh giá phát thải NO₂ tại Thành phố Hồ Chí Minh – một trong những đô thị lớn nhất cả nước, nơi tập trung mạnh các hoạt động giao thông, công nghiệp và phát triển đô thị, trong khi dữ liệu phát thải công bố hiện vẫn còn hạn chế.

Nghiên cứu sử dụng phương pháp Lifetime-Modified Accumulation Method (LMAM) kết hợp với dữ liệu cột NO₂ tầng đối lưu từ vệ tinh OMI/Aura trong giai đoạn 2019–2024 nhằm ước tính xu hướng phát thải theo thời gian và phân bố không gian.

ThS. Võ Thị Tâm Minh trình bày báo cáo kết quả thực hiện đề tài trước Hội đồng nghiệm thu.

Kết quả nghiên cứu cho thấy, tốc độ phát thải NO₂ trung bình tại TP.HCM đạt 6,56 × 10¹⁵ phân tử cm⁻² giờ⁻¹ vào năm 2019, sau đó giảm xuống còn 5,79 × 10¹⁵ phân tử cm⁻² giờ⁻¹ vào năm 2020 dưới tác động của các biện pháp phong tỏa trong đại dịch COVID-19. Phát thải được ghi nhận cao nhất tại các khu vực thành thị và công nghiệp, trong khi thấp hơn tại các khu vực ngoại ô.

Đồng thời, mô hình LMAM cho thấy mối tương quan mạnh với dữ liệu NOx của TROPESS Chemical Reanalysis (TCR), với hệ số tương quan r = 0,71 vào năm 2019 và r = 0,70 vào năm 2020, qua đó góp phần khẳng định độ tin cậy của phương pháp trong phân tích xu hướng phát thải.

Xu hướng dài hạn cũng phản ánh rõ tác động của bối cảnh kinh tế – xã hội đến chất lượng không khí đô thị: lượng phát thải giảm mạnh trong giai đoạn 2020–2021, sau đó phục hồi đáng kể, đạt khoảng 1,3 × 10¹⁶ phân tử cm⁻² giờ⁻¹ trong giai đoạn 2023–2024, khi các hoạt động kinh tế, giao thông và sản xuất được nối lại.

Thành viên Hội đồng nhận xét và góp ý chuyên môn đối với kết quả nghiên cứu của đề tài.

Về sản phẩm khoa học và đào tạo, đề tài đã đạt được một số kết quả nổi bật, gồm: 01 bài báo khoa học đăng trên tạp chí thuộc danh mục SCIE – Q2, Bulletin of Environmental Contamination and Toxicology; 01 poster khoa học trình bày tại 5th Sustainability Conference tổ chức tại University of Akureyri (Iceland) vào tháng 6/2025; cùng với 02 sinh viên tốt nghiệp được đào tạo và hoàn thành nghiên cứu từ kết quả của đề tài.

Kết quả của đề tài không chỉ có ý nghĩa về mặt học thuật mà còn mang giá trị ứng dụng trong thực tiễn, góp phần cung cấp cơ sở dữ liệu tham khảo cho công tác kiểm kê phát thải, hỗ trợ đánh giá hiện trạng môi trường không khí tại TP.HCM, đồng thời phục vụ xây dựng chính sách kiểm soát khí thải và các chiến lược quản lý môi trường đô thị trong tương lai.