Năm 2025, cùng với các nhà khoa học hàng đầu cả nước, PGS.TS Ngô Đại Nghiệp, giảng viên Bộ môn Sinh hóa, Khoa Sinh học – Công nghệ Sinh học, Trường Đại học Khoa học tự nhiên được Hội đồng Giáo sư Nhà nước công nhận đạt chuẩn giáo sư ngành Sinh học. Ở tuổi 50, sau gần ba thập kỷ gắn bó với nghiên cứu và giảng dạy, thầy không chỉ ghi dấu bằng những công trình giàu tính ứng dụng mà còn bằng tinh thần bền bỉ, mộc mạc và đầy đam mê của một người chọn con đường khoa học như một “sự dấn thân tự nhiên”.

Niềm say mê khoa học ứng dụng
Sinh năm 1975, lớn lên trong giai đoạn mà thông tin về nghề nghiệp, khoa học kỹ thuật còn hạn chế, chưa được tư vấn tuyển sinh như bây giờ, cậu học trò Ngô Đại Nghiệp xuất thân từ vùng Tây Nam bộ, ban đầu lựa chọn Sinh học đơn giản vì yêu thích sự đa dạng của lĩnh vực và vì mơ ước một ngày nào đó được bước vào ngành Y để chữa bệnh cho người khác, một phần ký ức được truyền lại từ người cố từng là thầy thuốc Bắc. Chính sự tình cờ ấy lại mở ra một con đường lâu dài, nơi khoa học không chỉ là môn học, mà trở thành lựa chọn gắn bó suốt đời.
GS.TS Ngô Đại Nghiệp kể lại, khi thi lần thứ hai và trúng tuyển Đại học Tổng hợp TP.HCM (tiền thân của Trường Đại học Khoa học tự nhiên), cánh cửa dẫn vào thế giới của Sinh hóa, nền tảng của công nghệ sinh học hiện đại, mới thực sự mở ra. Ở đó, thầy bắt đầu thấy rõ hơn rằng Sinh học không chỉ dừng ở lý thuyết mà có thể trở thành giải pháp cho nông nghiệp, thực phẩm, y học, môi trường; có thể biến những thứ bỏ đi thành nguồn lực mới. Và chính điều đó khiến GS.TS Ngô Đại Nghiệp say mê.
“Khoảnh khắc tôi biết đây là con đường của mình là năm 1998, khi Thầy, Cô của Bộ môn Sinh hóa gợi ý tôi có muốn ở lại trường làm trợ giảng không”, GS.TS Ngô Đại Nghiệp nhớ lại. Một câu hỏi rất ngắn, nhưng đủ để xác lập hướng đi lâu dài: dấn thân vào khoa học, dấn thân vào thế giới của enzyme, sinh hóa, của những hợp chất có hoạt tính sinh học từ động vật, thực vật, vi sinh vật và cả những phế phụ liệu của quá trình chế biến công nghiệp thực phẩm.
Khóa luận tốt nghiệp của thầy năm 1998 là một hành trình rất “đời”: vừa nuôi vi khuẩn để lấy protease, vừa đạp xe từ Tân Bình lên Hóc Môn từ tờ mờ sáng để xin nhựa đu đủ tươi, rồi cạo nhựa papain ngay trên cây. “Cực nhưng vui” là những gì thầy nhắc lại, bởi cảm giác có được kết quả sau những ngày mệt nhoài trong phòng thí nghiệm khiến mọi gian nan đều xứng đáng.
Đến luận văn thạc sĩ, ficin từ cây sung lại trở thành thử thách mới. Nhựa sung Việt Nam mau oxy hóa, khó tách enzyme, buộc thầy phải leo lên cây để lấy mẫu. Mỗi chi tiết nhỏ đều là một bài học: ficin từ cây sung Mỹ và cây sung ta (Việt Nam) khác nhau ra sao, quy trình thu nhận thay đổi thế nào cho phù hợp nguyên liệu Việt Nam. Những lần thất bại rồi thành công vừa nuôi dưỡng kỹ năng nghiên cứu, vừa nuôi dưỡng lòng kiên trì.
Bước ngoặt lớn đến khi thầy theo đuổi hướng chitosan và các dẫn xuất – mảng nghiên cứu sẽ theo thầy suốt hàng chục năm sau. Thời điểm sang Hàn Quốc tiếp tục nghiên cứu, thầy bị choáng ngợp: “Máy móc lạ hoắc, phương pháp hóa học mới, trong khi đó lại phải bắt kịp tốc độ của một môi trường hiện đại. Những ngày đầu, tôi học mọi lúc, mọi nơi; hỏi bất kỳ ai để lấp khoảng trống kiến thức”. Sự khiêm tốn và nỗ lực ấy giúp thầy vượt qua giai đoạn mà thầy gọi là “tưởng không thể vượt qua nổi”.
Những năm 2004-2011, khi nhiều nhóm nghiên cứu ở Việt Nam còn thiếu thiết bị lẫn kinh phí, thầy tìm cách linh hoạt để bù đắp hạn chế. Các đề tài về bã men bia, bã mì, bã đậu hay lipase từ nấm đều được gắn với nhu cầu của doanh nghiệp để tận dụng nguồn lực xã hội hóa. Thầy thiết kế thí nghiệm dựa trên kỹ thuật sẵn có trong nước, sáng tạo từng bước để đạt kết quả tốt mà ít tốn kém. Cộng tác với đồng nghiệp trong và ngoài trường, cùng với các đề tài nhận từ Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQG-HCM, Sở Khoa học Công nghệ Tp. Hồ Chí Minh, Chương trình Vườn ươm Khoa học và Công nghệ Trẻ đã giúp thầy có thêm thiết bị, kiến thức và góc nhìn mới trong nghiên cứu.
Điều đọng lại sâu nhất với thầy không chỉ là những thử nghiệm thành công mà là những “khoảnh khắc rất đời”: những đêm trắng trong phòng thí nghiệm, những lần thất bại lặp lại đến mức nản lòng, những lời động viên của đồng nghiệp và người thân giúp thầy tiếp tục đứng lên. Và rồi, từ những mạch nghiên cứu ấy, thầy tạo nên những sản phẩm có giá trị, tiêu biểu là “Yến ăn liền”, một giải pháp hữu ích đã thương mại hóa thành công cùng doanh nghiệp, giúp thầy tái đầu tư cho phòng thí nghiệm bên cạnh sự đầu tư của Trường và cho thấy rõ nhất hành trình từ khoa học cơ bản đến ứng dụng vào đời sống giúp tự tin hơn trong việc dấn thân vào khoa học làm nền tảng cho ứng dụng, từ phòng thí nghiệm đến nhà máy sản xuất.

Danh hiệu giáo sư và trọng trách truyền lửa cho từng thế hệ
Khi Hội đồng Giáo sư Nhà nước công bố danh sách năm 2025, thầy Ngô Đại Nghiệp chỉ biết bản thân lặng đi vài giây trước khi mỉm cười. Cảm xúc lớn nhất, thầy nói, là biết ơn: biết ơn thầy cô đã dẫn dắt, đồng nghiệp đã đồng hành, gia đình và học trò đã luôn tin tưởng. Niềm vui ấy “nhẹ mà sâu”, như lời thầy và xen lẫn một chút tiếc nuối vì: “Tôi chỉ ước ba má tôi còn sống để nhìn thấy khoảnh khắc này”.
Danh hiệu giáo sư không làm thầy thay đổi, nhưng đặt lên vai thầy trọng trách rõ ràng hơn. Đó là dẫn dắt thế hệ trẻ không chỉ bằng tri thức mà bằng tư duy khoa học, thái độ nghiêm túc và tinh thần cống hiến. Với GS.TS Ngô Đại Nghiệp, một người thầy đại học không chỉ đứng lớp, mà còn phải khiến sinh viên cảm thấy họ có thể làm được, có thể đi xa nếu đủ kiên trì.
“Kiến thức có thể cập nhật theo thời gian. Tuy nhiên, tinh thần và thái độ mới là thứ giúp sinh viên đi đường dài. Tôi không quên những nhóm sinh viên để lại nhiều kỷ niệm, đặc biệt nhóm mà bản thân các học trò tự gọi vui là “Sở thú”: chăm chỉ, say mê, đoàn kết, hỗ trợ nhau từng thí nghiệm. Họ khiến tôi cảm nhận sâu sắc rằng nghề giáo đáng giá không phải vì thành tích, mà vì những con người mà nghề mang lại”, GS.TS Ngô Đại Nghiệp bày tỏ.
Trong nghiên cứu, “kỷ luật thép” của GS.TS Ngô Đại Nghiệp là sự chính xác và cẩn thận trong bối cảnh dù thiết bị hạn chế, dù điều kiện khó khăn, dữ liệu phải trung thực, phải đáng tin cậy. GS.TS Ngô Đại Nghiệp vẫn thường nói, nhà khoa học giỏi tạo ra thành quả; nhà khoa học bền bỉ duy trì được điều đó trong nhiều năm. Và điều sinh viên Việt Nam thiếu nhất khi bước vào nghiên cứu chính là sự kiên trì.

Nếu tóm gọn triết lý khoa học của mình, thầy chỉ dùng bốn chữ: “Đam mê và kiên trì.”
Đó cũng là điều thầy muốn nhắn gửi cho những sinh viên đang chập chững bước chân vào con đường nghiên cứu: “Thất bại là mẹ của thành công. Đừng vội bỏ cuộc chỉ vì vài lần không như ý”. Và với thế hệ nhà khoa học trẻ của Việt Nam, thầy muốn họ nhớ một điều trong 10-20 năm tới: bền bỉ mới là thứ giúp chúng ta đi đến cuối của tri thức.
Danh hiệu giáo sư năm 2025 không chỉ là ghi nhận cho những công trình khoa học của GS.TS Ngô Đại Nghiệp, mà còn là dấu mốc của một hành trình dài, nơi mỗi bước đi đều mang theo sự nghiêm cẩn của người làm nghề, sự nhẫn nại của người đi giữa muôn khó, và sự ấm áp của một người thầy luôn biết cách thắp lại lửa trong lòng trò. Nhân đây, thầy cũng xin được gửi lời cảm ơn các đơn vị đã hỗ trợ, tin tưởng giao cho thầy các đề tài để thầy có thể phát triển các nghiên cứu như: ĐHQG-HCM, Trường Đại học Khoa học tự nhiên, Sở KHCN TP.HCM, Chương trình Vườn ươm Khoa học và Công nghệ trẻ thuộc Trung Tâm Phát triển Khoa học và Công nghệ Trẻ, Thành Đoàn Tp.HCM, Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia (NAFOSTED) và các doanh nghiệp đã hỗ trợ nghiên cứu, đồng hành cùng thầy.

