Từ những giấc mơ tuổi thơ về đại dương và rừng hoang, đến hơn hai thập kỷ bền bỉ với sinh thái môi trường và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên, hành trình khoa học của PGS.TS Trần Ngọc Diễm My là một câu chuyện điển hình về sự kiên nhẫn, trung thực và gắn bó sâu sắc với cộng đồng. Được Hội đồng Giáo sư Nhà nước công nhận đạt chuẩn chức danh Phó giáo sư năm 2025, nữ khoa học gia không xem đây là đích đến, mà là một dấu mốc trách nhiệm trên con đường tiếp tục “đi chậm cùng thiên nhiên” và “đi dài với khoa học”.

* Thưa PGS.TS Trần Ngọc Diễm My, cơ duyên nào đã đưa cô đến với lĩnh vực khoa học sinh thái mà cô đang theo đuổi?
Ngay từ nhỏ, tôi đã rất yêu thích những bộ phim về thế giới động vật, đời sống hoang dã, những chuyến thám hiểm đại dương của Jacques Cousteau trên con tàu Calypso. Khi ấy, tôi luôn ao ước sau này được ngồi trên những chiếc xe jeep bám theo đàn sư tử trên thảo nguyên, được chèo xuồng qua những đầm lầy, sông suối trong rừng, hay tận mắt thấy cá voi, cá heo ngoài biển. Có lẽ chính những ước mơ đó đã đưa tôi đến với khoa Sinh học (Trường Đại học Khoa học tự nhiên, ĐHQG-HCM) vào năm 1999.
Ngay trong học kỳ đầu tiên, tôi đã quyết định chọn chuyên ngành Sinh thái, một phần vì nghe các anh chị đi trước kể rằng học ngành này được đi rất nhiều nơi. Đến khi tốt nghiệp và có cơ hội ở lại trường tham gia các dự án nghiên cứu cùng thầy cô, nhìn thấy tinh thần làm việc vì khoa học của các thầy cô trong bộ môn, tôi càng nhận ra rằng con đường này không chỉ thỏa mãn đam mê mà còn cho tôi cơ hội đóng góp, dù nhỏ bé, vào việc trả lại cho thế giới tự nhiên những giá trị vốn có. Những chuyến đi thực địa ở Vườn quốc gia Lò Gò – Xa Mát, Tràm Chim, rừng ngập mặn Cần Giờ, cùng chuyến đi học tập đầu tiên tại Bremen (Đức) đã thực sự gắn chặt tôi với con đường nghiên cứu sinh thái và bảo tồn.
* Khi nhìn lại quãng đời sinh viên, đâu là những người thầy, người cô có ảnh hưởng sâu sắc nhất đến con đường của phó giáo sư?
Trên hành trình từ sinh viên đến hôm nay, tôi may mắn được gặp rất nhiều người thầy, người cô đã góp phần tạo nên tôi của hiện tại. Đó là thầy Dương Ngọc Dũng – người tận tụy, làm việc cẩn thận, rất hiền và xem học trò như con, người đã “truyền nghề” cho tôi hướng nghiên cứu về phiêu sinh động vật và động vật đáy mà tôi theo đuổi đến nay. Cô Lê Bạch Mai, dù không trực tiếp hướng dẫn chuyên môn, nhưng là người luôn lắng nghe, chia sẻ, cho tôi cảm giác được nói ra những suy nghĩ của mình mà không phải lo lắng. Cô Đồng Thị Bích Thủy để lại trong tôi ấn tượng sâu sắc về sự nghiêm túc, chỉn chu và tư duy khoa học gắn với phục vụ cộng đồng.
Đặc biệt, TS Trần Triết vừa là thầy hướng dẫn Thạc sĩ, Tiến sĩ, vừa là người tạo cho tôi rất nhiều cơ hội được học tập, cọ xát thực tế qua các dự án trong và ngoài nước. Cách thầy làm việc hết mình với khoa học, gắn bó với những nơi thầy đặt chân tới và sự tin tưởng thầy dành cho tôi chính là động lực để tôi đi dài với con đường đã chọn.

* Có bước ngoặt nghề nghiệp nào đã làm thay đổi cách cô nhìn về lĩnh vực của mình?
Đó chính là chuyến đi đến Trung tâm Nghiên cứu Biển Nhiệt đới ZMT ở Bremen, Đức. Đây là lần đầu tiên tôi ra nước ngoài và tham gia một chương trình hợp tác nghiên cứu quốc tế giữa Việt Nam và Đức về hệ sinh thái rừng ngập mặn Cần Giờ. Chuyến đi giúp tôi nhận ra giá trị của hợp tác đa ngành, đa quốc gia trong việc giải quyết những vấn đề môi trường cấp bách. Tôi học được phong cách làm việc khoa học, kỷ luật, cách tổ chức thời gian hiệu quả của các đồng nghiệp nước ngoài. Đồng thời, tôi cũng thấy rõ hơn giá trị thực sự của các hệ sinh thái nhiệt đới – những điều đôi khi bị xem nhẹ trong quá trình phát triển kinh tế, nhưng lại được các nước khác nỗ lực phục hồi. Từ đó, chúng tôi tiếp tục nghiên cứu cơ bản nhưng trên nền tảng khoa học công nghệ hiện đại, hướng tới không chỉ định danh mà còn khai thác vai trò ứng dụng của các hệ sinh thái trong phục hồi và bảo tồn.
Sản phẩm của bảo tồn không thể đo bằng vài chục ngày hay vài năm, mà là kết quả của vài chục năm. Giá trị quan trọng nhất không nằm ở những cuốn báo cáo dày cộm, mà là việc người dân ở những nơi mình gắn bó lâu dài còn nhớ mặt, nhớ tên mình. Khi được chứng kiến sự “ghi nhận” của cộng đồng dành cho những người làm khoa học, đặc biệt là tình cảm của người dân ở rừng ngập mặn Cần Giờ sau nhiều năm gắn bó, tôi thực sự cảm nhận được ý nghĩa của nghề. Sự yêu thương, niềm nở như người nhà sau một quãng thanh xuân sống cùng rừng cho tôi thấy rằng mình đã chọn đúng con đường. Niềm vui và hạnh phúc ấy là thứ không thể đo đếm bằng giá trị vật chất.
* Với cô, đâu là giai đoạn khó khăn nhất trên con đường làm khoa học?
Làm nghiên cứu khoa học vốn đã vất vả, phụ nữ làm khoa học trong lĩnh vực sinh thái – bảo tồn lại càng vất vả hơn. Khó khăn đến từ những chuyến thực địa dài ngày, từ khâu phân tích mẫu, từ việc tìm kiếm đề tài, dự án để sinh viên có cơ hội tham gia như tôi từng được tham gia cùng thầy cô, từ yêu cầu công bố quốc tế, làm việc với đồng nghiệp nước ngoài, và cả trách nhiệm gia đình. Tôi may mắn vì luôn có gia đình hỗ trợ việc chăm sóc con cái, có những người thầy, người cô âm thầm động viên, có những học trò thân thuộc sẵn sàng hỗ trợ trong mọi việc. Chính những giai đoạn khó khăn đó đã dạy tôi nhiều bài học quan trọng: quản lý thời gian, sắp xếp ưu tiên, kiên nhẫn, học cách nhìn người, giao việc và cân bằng cuộc sống.
* Khi được công nhận đạt chuẩn chức danh phó giáo sư, cảm xúc của cô lúc đó như thế nào, và từ cột mốc này, cô muốn gửi gắm điều gì những người trẻ đang bắt đầu hành trình nghiên cứu khoa học?
Khi nhận tin được Hội đồng Giáo sư nhà nước công nhận chức danh phó giáo sư, tôi thực sự hạnh phúc và xúc động. Điều đầu tiên tôi nghĩ đến là những người đã luôn tin tưởng, động viên và đồng hành cùng tôi: gia đình, thầy cô, bạn bè và các học trò. Khoảnh khắc đó cũng khiến tôi nhìn lại hành trình dài mình đã đi qua: những lần cặm cụi bên kính hiển vi, những lần lội bùn, lội nước ngang eo trong rừng ngập mặn, những đề tài đầy thử thách và quá trình học hỏi không ngừng. Với tôi, học hàm không chỉ là thành tích, mà là trách nhiệm và động lực để tiếp tục nâng cao chất lượng nghiên cứu, đào tạo sinh viên và đóng góp cho khoa học Việt Nam.
Từ hành trình đó, nếu gửi một lời nhắn đến sinh viên và những người trẻ đang bắt đầu con đường nghiên cứu, tôi muốn nói rằng: nghiên cứu thiên nhiên là một con đường rất đẹp, nhưng cũng đầy thử thách. Thiên nhiên không vội vàng, và khoa học cũng vậy. Hãy kiên nhẫn, giữ đam mê và đừng sợ những bước đi chậm ban đầu. Hãy nhìn thiên nhiên bằng sự tò mò, biết hợp tác để tạo nên một bức tranh toàn diện hơn. Nếu các em làm khoa học bằng sự trung thực và lòng trân trọng dành cho môi trường, các em sẽ không chỉ trở thành những nhà nghiên cứu giỏi, mà còn là những người có thể tạo ra những thay đổi tích cực cho tương lai.
| PGS.TS Trần Ngọc Diễm My (sinh năm 1981) là một nhà khoa học nữ tiêu biểu trong lĩnh vực Sinh thái học, hiện là giảng viên chính tại Bộ môn Sinh thái – Sinh học tiến hóa, Khoa Sinh học – Công nghệ sinh học, Trường Đại học Khoa học tự nhiên, ĐHQG-HCM. Với nền tảng đào tạo chuyên sâu từ bậc đại học, thạc sĩ đến tiến sĩ chuyên ngành Sinh thái học tại ĐHQG-HCM, cô đã dành hơn 20 năm cống hiến cho sự nghiệp giảng dạy và nghiên cứu khoa học.
Trong hành trình nghiên cứu, PGS.TS Trần Ngọc Diễm My tập trung vào các hướng chuyên sâu như đa dạng sinh học phiêu sinh động vật và động vật đáy, chỉ thị sinh học môi trường và đánh giá sức khỏe hệ sinh thái. Cô đã chủ nhiệm và tham gia thực hiện hơn 20 đề tài nghiên cứu khoa học các cấp, với nhiều công trình có giá trị thực tiễn cao như khảo sát chất lượng nước thải tại các khu công nghiệp hay đánh giá khả năng phục hồi của hệ sinh thái rừng ngập mặn Cần Giờ. Gia tài khoa học của PGS.TS Trần Ngọc Diễm My ghi dấu ấn với 31 bài báo khoa học đã công bố và 3 đầu sách chuyên khảo, giáo trình phục vụ đào tạo bậc đại học và sau đại học. Không chỉ thành công trong nghiên cứu, PGS.TS Diễm My còn là một nhà giáo tận tâm khi hướng dẫn thành công 15 học viên cao học, hơn 20 sinh viên đại học và tích cực tham gia các dự án cộng đồng về biến đổi khí hậu và chuyển đổi xanh. Với những đóng góp bền bỉ, bà đã vinh dự nhận Bằng khen của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo cùng nhiều học bổng, giải thưởng danh giá như Young Leaders Fellowship của Quỹ Nippon (Nhật Bản), Giảng viên trẻ tiêu biểu khẳng định vị thế và tâm huyết của một nhà khoa học trẻ trong sự nghiệp bảo vệ môi trường và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. |



