Được công nhận chức danh Phó giáo sư vào ngày 19/11/2025, TS Trần Thị Như Hoa – giảng viên Khoa Khoa học và Công nghệ vật liệu, Trường Đại học Khoa học tự nhiên là một trong những nhà khoa học trẻ có dấu ấn nổi bật ở lĩnh vực vật liệu nano và cảm biến quang học. Hành trình của chị là sự kết hợp giữa đam mê khoa học, kiên trì vượt khó và tinh thần tận tâm với sinh viên. Trong cuộc trò chuyện dưới đây, chị đã chia sẻ về cơ duyên đến với con đường khoa học cùng triết lý mà bản thân theo đuổi suốt hành trình miệt mài.

* Thưa PGS.TS Trần Thị Như Hoa, cơ duyên nào đưa chị đến với con đường nghiên cứu khoa học và lĩnh vực vật liệu nano – cảm biến quang học?
Sinh ra trong gia đình có truyền thống giáo dục, tôi lớn lên với sự tò mò và thói quen đặt câu hỏi về mọi thứ xung quanh. Khi vào đại học và học ngành Vật liệu màng mỏng tại Trường Đại học Khoa học tự nhiên, tôi nhận ra bản thân không chỉ thích tư duy mà còn thích “làm”. Những buổi thí nghiệm, cảm giác tự tay tạo ra vật liệu rồi kiểm chứng kết quả khiến tôi hiểu rằng đây là con đường mình muốn đi lâu dài.
Điểm chuyển hướng sâu hơn diễn ra khi tôi làm khóa luận tốt nghiệp. Việc tiếp xúc với những đề tài thực sự, những giờ phân tích số liệu, những lần chỉnh sửa báo cáo đến khuya tạo cho tôi cảm giác vừa thử thách vừa hạnh phúc. Sau khi tốt nghiệp, tôi đi dạy và tiếp tục nghiên cứu, rồi đến năm 2015, tôi nhận học bổng nghiên cứu sinh ngành vật lý nano tại Đại học Gachon (Hàn Quốc). Chính giai đoạn du học tác động lên tôi nhiều, khi lần đầu làm việc trong môi trường có thiết bị hiện đại, quy trình chuẩn mực, nhóm nghiên cứu chuyên sâu. Từ đó, tôi xác định rõ hướng đi: vật liệu nano ứng dụng trong cảm biến, đặc biệt các cảm biến quang học phục vụ y-sinh, môi trường, thực phẩm – những nhu cầu rất thiết thực của xã hội.
* Trong quá trình học tập và nghiên cứu, đâu là những nhân vật, sự kiện hay môi trường đã tạo bước ngoặt lớn trong suy nghĩ khoa học của chị?
Khi còn là học viên cao học, tôi may mắn được GS.TS Phan Bách Thắng làm giảng viên hướng dẫn. Thầy không chỉ nổi bật về chuyên môn mà còn là người truyền cho tôi tinh thần dấn thân trong khoa học. Những mô hình mà thầy xây dựng, từ trung tâm INOMAR đến nhóm nghiên cứu mạnh của ĐHQG-HCM đã cho tôi thấy rằng nghiên cứu không chỉ là làm thí nghiệm, mà còn là xây dựng một hệ sinh thái tri thức, đào tạo thế hệ sau và tạo tác động thực tế.
Bước ngoặt lớn tiếp theo là chuyến hợp tác nghiên cứu tại ĐH Arizona (Mỹ). Tại Trường Wyant về Khoa học Quang học, tôi được quan sát quy mô và cách vận hành của các nhóm quốc tế – nơi quang học, vật liệu, y sinh và xử lý ảnh hòa làm một. Sự đa ngành ấy khiến tôi nhận ra khoa học hiện đại không còn đứng một mình. Điều thú vị là chuyến đi này có sự tham gia của một sinh viên thủ khoa của khoa. Việc cùng sinh viên trải nghiệm môi trường nghiên cứu tiên tiến giúp tôi hiểu sâu hơn vai trò của người thầy: không chỉ dẫn dắt mà còn phải mở đường, tạo cơ hội để thế hệ trẻ được bước ra thế giới. Từ đó, tôi chủ động đưa sinh viên vào đề tài, để các em tham gia từng bước, từ thí nghiệm đến viết bài báo. Nhìn lại, những người thầy, những chuyến đi và những môi trường tôi đã trải qua đều khắc sâu vào tư duy nghiên cứu của tôi: khoa học phải đa ngành, phải kết nối và phải có trách nhiệm xã hội.

* Là nhà khoa học nữ, chị từng trải qua những giai đoạn áp lực nào và làm sao để cân bằng giữa nghiên cứu, giảng dạy và gia đình?
Tôi nghĩ ai làm nghiên cứu cũng trải qua thời điểm chông chênh, nhưng với phụ nữ, điều đó thường nhân lên nhiều lần. Có giai đoạn tôi phải cùng lúc hoàn thiện các đề tài, viết bài báo quốc tế, hướng dẫn sinh viên luận văn, điều phối phòng thí nghiệm, rồi khi về nhà vẫn là vai trò của một người mẹ, người vợ. Có những đêm tôi vừa hoàn tất bản thảo gửi tạp chí vừa phải dỗ con ngủ. Có những lần chỉ còn một thí nghiệm nữa là xong nhưng buộc phải gác lại vì con ốm. Những lúc đó, tôi thực sự tự hỏi liệu mình có đủ sức đi tiếp.
Điều giúp tôi vượt qua là gia đình. Ba mẹ tôi luôn là chỗ dựa tinh thần mạnh mẽ, nhắc tôi rằng khó khăn chỉ là tạm thời. Chồng tôi chia sẻ việc nhà, hiểu áp lực công việc và để tôi tự do cháy hết mình với nghiên cứu. Bên cạnh đó, sinh viên chính là nguồn động lực lớn. Nhìn các em say mê nghiên cứu, kiên trì giải quyết vấn đề khiến tôi cảm nhận rõ ý nghĩa của công việc mình đang làm. Tôi còn nhớ giai đoạn COVID-19, khi hai sinh viên của tôi kẹt lại TP.HCM và ở nhà tôi cả tháng trời. Cảm giác được đồng hành với sinh viên trong những hoàn cảnh đặc biệt như vậy khiến tôi hiểu rằng nghề giáo là một hành trình cảm xúc rất sâu.
Thời gian dạy tôi một điều: không ai cân bằng hoàn hảo, nhưng ta có thể chọn điều quan trọng nhất để giữ, điều không cần thiết để bỏ.
* Trong nhiều công trình đã thực hiện, đâu là dự án khiến chị tự hào nhất?

Có hai công trình mà mỗi khi nhắc lại, tôi đều mang nhiều cảm xúc. Thứ nhất là công trình đăng trên RSC Advances (Q1, năm 2020) – dự án đầu tiên tôi thực hiện sau khi về nước. Đó cũng là đề tài tôi hướng dẫn lứa sinh viên K16 – những sinh viên đầu tiên tôi đồng hành với vai trò tiến sĩ. Chúng tôi sử dụng nano vàng (AuNPs) để phát hiện serotonin dựa trên hiện tượng LSPR. Đây là dự án khó với trình độ sinh viên năm cuối, nhưng các em làm việc rất nghiêm túc. Thành công của đề tài không chỉ ở bài báo quốc tế, mà còn ở hành trình của các em: cả ba hiện đều học sau đại học, trong đó hai đã sang Đài Loan và Hàn Quốc làm tiến sĩ. Đây là niềm tự hào rất lớn của tôi vì nhìn thấy “hạt giống” mình gieo nảy mầm.
Công trình thứ hai là bài báo đăng Materials Advances (Q1, IF 4.7, năm 2025). Đây là dự án mà nhóm phải bổ sung thí nghiệm DPPH để trả lời phản biện, trong khi phòng thí nghiệm không có hóa chất. Tôi phải liên hệ nhiều đồng nghiệp để mượn, rồi tự chạy thí nghiệm. Đó là một giai đoạn căng thẳng nhưng cuối cùng bài báo được chấp nhận. Khoảnh khắc đó cho tôi cảm giác rất đặc biệt: khoa học là chuỗi nỗ lực nhỏ tạo nên thành quả lớn.
Ngoài ra, hướng nghiên cứu khiến tôi “ám ảnh” và gắn bó nhất vẫn là vật liệu nano ứng dụng trong cảm biến. Đây là lĩnh vực mà mỗi thay đổi nhỏ trong cấu trúc hay dung môi đều tạo ra kết quả mới, vừa cơ bản vừa ứng dụng, vừa thách thức vừa sáng tạo. Tôi nghĩ đó là “căn cước khoa học” của mình.
* Danh hiệu Phó giáo sư mang đến cho chị trách nhiệm mới nào và chị muốn nhắn gửi điều gì đến những người trẻ đang bước vào nghiên cứu?
Khi được công nhận chức danh Phó giáo sư, cảm xúc của tôi vừa vỡ òa vừa lắng lại. Tôi nghĩ ngay đến ba mẹ, chồng con và các thế hệ sinh viên đã đồng hành nhiều năm. Danh hiệu ấy không chỉ là sự ghi nhận mà còn là lời nhắc nhở tôi phải cố gắng hơn nữa. Tôi đặt ra ba trách nhiệm mới:
Trong nghiên cứu: phải liên tục nâng cao chất lượng công trình, đảm bảo tính minh bạch và giá trị ứng dụng.
Trong đào tạo: trở thành người thầy đáng tin cậy, truyền cảm hứng và tạo môi trường tốt nhất cho sinh viên.
Với cộng đồng khoa học: tích cực hợp tác quốc tế, tham gia hội đồng, chia sẻ tri thức, nâng tầm năng lực nghiên cứu của Việt Nam.
Nếu gửi gắm điều gì đó cho người trẻ, tôi muốn nói với họ rằng nghiên cứu không phải đường tắt. Đó là hành trình của tò mò, kiên nhẫn và trung thực. Thất bại không đáng sợ. Đáng sợ nhất là không thử. Hãy giữ niềm đam mê, giữ sự liêm chính trong khoa học, và đi từng bước chắc chắn. Thành công sẽ đến như hệ quả của sự bền bỉ.
Xin chân thành cảm ơn PGS.TS Trần Thị Như Hoa đã dành thời gian chia sẻ!


