Từ ước mơ kéo điện về làng quê nghèo đến hành trình khoa học “không từ bỏ”

SDG4-Giáo dục có chất lượng
SDG8-Công việc tốt và tăng trưởng kinh tế

Sinh ra và lớn lên ở một vùng quê còn thiếu điện sinh hoạt, PGS.TS Đặng Vinh Quang đến với khoa học từ một ước mơ rất đỗi giản dị: làm sao để mang ánh sáng về cho người dân quê mình. Trên hành trình nhiều chông chênh ấy, khoa học với ông không chỉ là những công bố quốc tế hay phòng thí nghiệm hiện đại, mà là sự kiên nhẫn, trung thực cùng niềm tin bền bỉ rằng: không gì là không thể.

PGS.TS Đặng Vinh Quang tại lễ trao quyết định

* Thưa PGS.TS Đặng Vinh Quang, đâu là cơ duyên đầu tiên đưa ông đến với con đường khoa học và nghiên cứu?

Ngày xưa, khi tôi học cấp hai, khu vực tôi ở rất nghèo. Những năm 2000 mà bà con vẫn chưa có điện sinh hoạt. Lúc đó pin mặt trời chưa phổ biến, chỉ là hình ảnh xuất hiện trên báo chí hay phim ảnh. Tôi bắt đầu thích nghiên cứu khoa học từ một ước mơ rất “trẻ con”: phát triển pin mặt trời để kéo điện về cho bà con nơi đó. Đến khi học thạc sĩ, tôi chọn ngành Vật lý vô tuyến và Điện tử vì nghĩ rằng con đường này có thể giúp mình thực hiện được ước mơ ngày xưa. Thời điểm đó, nhà tôi vẫn chưa có điện. Và chính từ những suy nghĩ rất đời thường ấy, con đường nghiên cứu khoa học của tôi bắt đầu hình thành và đi theo tôi cho đến hôm nay. Tôi đã xây dựng nhiều hướng nghiên cứu, sau cùng chọn hướng nghiên cứu cảm biến quang vì nhận ra phù hợp với bản thân nhất.

* Nhìn lại quãng đường đã qua, điều gì đã để lại dấu ấn lâu dài nhất với phó phó giáo sư?

Ở mỗi giai đoạn, tôi chịu ảnh hưởng từ những người thầy khác nhau. Những thầy cô ở cấp một, cấp hai đã đặt nền móng, khơi dậy sự tò mò và ham tìm hiểu trong tôi thông qua những bài toán hay những lời giải thích về các hiện tượng tự nhiên trong cuộc sống. Đến bậc trung học phổ thông, tôi vẫn nhớ rất rõ người thầy dạy vật lý đã chỉ tôi làm thí nghiệm mạ đồng bằng điện phân từ lõi pin cũ và một cái ly nhựa rất thô sơ. Tôi về nhà làm theo và lần đầu tiên làm thí nghiệm thành công. Trải nghiệm đó giúp tôi nhận ra rằng nghiên cứu khoa học không nằm ở những điều quá cao siêu, mà có thể bắt nguồn từ những thứ rất gần gũi, rất đời thường. Khi lên đại học và sau đại học, các thầy cô tiếp tục giúp tôi đi sâu hơn, nghiêm túc hơn trên con đường nghiên cứu khoa học, từng bước hình thành tư duy làm khoa học một cách bài bản.

* Trong những năm giảng dạy và nghiên cứu, điều gì khiến phó giáo sư thực sự cảm nhận được ý nghĩa của nghề?

Khi bắt đầu đi dạy, tôi nhận ra rằng những kinh nghiệm nghiên cứu khoa học của mình có thể giúp bài giảng trở nên sinh động và thuyết phục hơn. Tôi thiết kế các bài học trong đó có những thí nghiệm đơn giản để chứng minh các lý thuyết giảng dạy cho sinh viên. Nhờ đó, bài học trở nên súc tích hơn, sinh viên hiểu vấn đề tốt hơn, tin tưởng vào kiến thức khoa học và cũng tin tưởng hơn vào người thầy. Với tôi, khoảnh khắc sinh viên “hiểu ra vấn đề” chính là lúc tôi cảm thấy nghề khoa học và nghề dạy học thực sự có ý nghĩa.

PGS Vinh Quang trong quá trình thực hiện thí nghiệm tại phòng sạch

Tôi vẫn nhớ rất rõ buổi chiều hôm đó. Trong một buổi “meeting”, có một sinh viên làm thí nghiệm sai, tôi đã nhận xét khá nhiều và khá nặng. Bạn ấy bật khóc rồi lặng lẽ ra về. Tôi quay lại phòng thí nghiệm, tiếp tục công việc như thường lệ. Đến khoảng 7 giờ tối, khi cơn đói kéo đến, tôi định ra ngoài tìm chút gì đó ăn. Vừa bước ra khỏi phòng thí nghiệm, tôi bất ngờ thấy bạn sinh viên ấy chạy vội vào, thở hổn hển, trên tay cầm một ổ bánh mì. Bạn đưa cho tôi và nói: “Thầy ăn bánh mì đi, em mua cho thầy, em thấy từ chiều giờ thầy chưa ăn gì”. Hôm đó, thầy trò ngồi trên ghế đá trước phòng thí nghiệm, ăn ổ bánh mì giản dị. Không có bài giảng, không có thí nghiệm, chỉ có một khoảnh khắc rất đời thường. Và chính trong khoảnh khắc ấy, tôi bỗng thấy mình yêu nghề đến lạ.

* Trở về Việt Nam làm việc, phó giáo sư đã trải qua những giai đoạn khó khăn và bước ngoặt nào đáng nhớ?

Thời điểm tôi mới về nước công tác tại Trường Đại học Khoa học tự nhiên, ĐHQG-HCM, tôi may mắn nhận được một đề tài do Quỹ Nafosted tài trợ. Tuy nhiên, lúc đó tôi chưa quen với việc thực hiện đề tài cũng như điều kiện thiết bị, máy móc ở Việt Nam. Khi tôi học tiến sĩ và làm phó giáo sư nghiên cứu (research professor) ở Hàn Quốc, mọi thứ đều có sẵn, từ hóa chất đến máy móc đo đạc. Tôi chỉ cần tập trung làm thí nghiệm và lấy kết quả. Nhưng khi về Việt Nam, mọi thứ đều phải bắt đầu lại từ đầu: mua hóa chất, tìm chỗ đo đạc, xây dựng phòng thí nghiệm. Có những lúc tôi cảm thấy rất chông chênh và đã nghĩ đến việc từ bỏ.

Điều giúp tôi vượt qua giai đoạn đó chính là sự hỗ trợ hết mình của các anh chị em đồng nghiệp trong bộ môn, khoa, sự hỗ trợ của nhà trường và sự hợp tác, đồng hành của các em sinh viên. Đề tài Nafosted đầu tiên đó cũng giúp tôi có thêm kinh nghiệm trong việc chủ nhiệm và quản lý đề tài, trở thành tiền đề cho những hướng nghiên cứu tiếp theo tại Việt Nam.

* Nhìn lại hành trình nghiên cứu và dấu mốc được công nhận chức danh phó giáo sư năm 2025, điều gì khiến ông trân trọng và muốn gửi gắm nhất?

Trong các hướng nghiên cứu, tôi gắn bó lâu bền nhất với cảm biến quang. Tôi đã xây dựng nhiều hướng nghiên cứu khác nhau, nhưng cảm biến quang là hướng phù hợp nhất với tôi. Có những giai đoạn thầy trò phải thức trắng nhiều đêm để chạy thí nghiệm, sống lệch múi giờ với mọi người. Ban đầu tôi cũng than thở nhiều, nhưng rồi đam mê nó từ lúc nào không hay. Đến nay, khoảng 70% công trình công bố của tôi thuộc hướng này. Công trình khiến tôi tự hào nhất là bài báo về cảm biến ánh sáng tử ngoại dựa trên vật liệu lai giữa thanh nano ZnO và CVD Graphene, đăng trên tạp chí Small của Wiley. Công trình này giúp tôi tự tin hơn trên con đường nghiên cứu khoa học, đồng thời mở ra một hướng nghiên cứu mới cho phòng thí nghiệm và cho chính bản thân tôi.

Với tôi, triết lý sống và làm việc là: “Nothing is impossible”. Muốn thành công thì đừng bao giờ từ bỏ, mà đã từ bỏ thì sẽ không thành công. Bên cạnh đó, đạo đức khoa học là điều quan trọng nhất, bởi khoa học có tính kế thừa – nếu có sự gian dối thì sẽ làm hỏng cả một nền khoa học.

Khi biết mình được công nhận chức danh phó giáo sư, tôi thật sự rất vui. Vui vì những nỗ lực của thầy và trò trong nhiều năm qua đã được ghi nhận, vui vì không phụ lòng gia đình và các đồng nghiệp đã kỳ vọng, và vui vì tôi đã thực hiện được lời hứa với chính bản thân mình: cố gắng từng ngày để có thể để lại cho con tôi một “CV” tốt nhất có thể.

PGS Vinh Quang cùng gia đình và người thân.
PGS.TS Đặng Vinh Quang (sinh năm 1984) hiện đang là giảng viên tại Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu, Trường Đại học Khoa học tự nhiên, ĐHQG-HCM. Với niềm đam mê dành cho ngành Vật lý và chuyên ngành Khoa học Vật liệu, ông đã trải qua quá trình đào tạo bài bản từ bậc đại học tại Trường Đại học Cần Thơ, thạc sĩ tại Trường Đại học Khoa học tự nhiên và xuất sắc nhận bằng tiến sĩ tại Đại học Sungkyunkwan (Hàn Quốc) vào năm 2016. Đặc biệt, ông từng có thời gian đảm nhiệm vị trí Giáo sư nghiên cứu tại Đại học Korea – một trong những ngôi trường danh tiếng nhất Hàn Quốc – trước khi trở về Việt Nam để tiếp tục sự nghiệp giảng dạy và nghiên cứu. Năm 2025, ông được Hội đồng Giáo sư nhà nước công nhận đạt tiêu chuẩn chức danh phó giáo sư.

Trong hành trình khoa học, PGS.TS Đặng Vinh Quang tập trung sâu vào việc chế tạo các cảm biến quang và phát triển đế SERS nhằm nhận biết dư lượng chất độc hữu cơ ở nồng độ thấp. Những nỗ lực này đã mang lại thành quả ấn tượng với 52 bài báo khoa học được công bố, trong đó có tới 40 công trình đăng tải trên các tạp chí quốc tế uy tín thuộc danh mục ISI. Không chỉ dừng lại ở lý thuyết, ông còn sở hữu 2 bằng độc quyền sáng chế, giải pháp hữu ích và tham gia biên soạn chương sách chuyên khảo cho nhà xuất bản quốc tế Springer. Với bề dày kinh nghiệm chủ nhiệm nhiều đề tài cấp Bộ và từng nhận học bổng Sau tiến sĩ từ Quỹ Đổi mới sáng tạo Vingroup (VINIF), PGS.TS Đặng Vinh Quang đang khẳng định vị thế của một nhà khoa học trẻ năng động, đóng góp tích cực vào công tác đào tạo nhân lực trình độ cao cho ngành vật liệu tại Việt Nam.